2021-09-22 04:22:21 Find the results of "

在maxbet拥有高胜率课程

" for you

Circa – Wikipedia tiếng Việt

Circa ( tiếng Latin thường viết tắt là c., ca hay ca. (có khi là circ. hay cca. ), nghĩa là "xấp xỉ hay khoảng". Trong một số ngôn ngữ châu Âu, kể cả tiếng Anh, circa thường dùng để chỉ niên đại, [1] nhất ...

circa – Wiktionary tiếng Việt

circa giới từ, (thường) c. /ˈsɜː.kə/ ... Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

CIRCA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của circa trong tiếng Anh. ... He was born circa 1600.

Circa - Wikipedia

Look up circa in Wiktionary, the free dictionary. ... Circa is a Latin word meaning "about" or "around"

Circa - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

Soha tra từ - Hệ thống tra cứu từ điển chuyên ngành Anh - Việt. ... circa 1902 vào khoảng năm 1902.

Circa là gì, Nghĩa của từ Circa | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Circa là gì: / ´sə:kə /, Giới từ, (thường) (viết tắt) c.: vào khoảng, Từ đồng nghĩa: preposition, circa 1902, vào khoảng năm 1902, about , around , close on , in the region ...

circa' trong từ điển Từ điển ...

giới từ, viết tắt là c , ca. vào khoảng (ngày tháng) ... born circa 150 BC.

Circa - Từ điển Anh - Anh - tratu.soha.vn

In) approximate dates: The Venerable Bede was born circa 673. Abbreviation, preposition,

circa - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt ...

Tìm kiếm circa. Từ điển Anh-Việt - Giới từ: (tiếng La-tinh) (viết tắt c, ca) vào khỏang (thời gian nào). Từ điển Anh-Anh - preposition: formal :about or around.